higher criticism
Danh từ (không đếm được): - Phê bình cao cấp: "higher criticism" là phương pháp nghiên cứu khoa học về các văn bản Kinh Thánh, nhằm xác định nguồn gốc, tác giả, bối cảnh lịch sử và ý nghĩa ban đầu của chúng. Phương pháp này khác với "lower criticism" (phê bình văn bản) vốn chỉ tập trung vào việc khôi phục văn bản gốc.
- (Các học giả sử dụng phê bình cao cấp để phân tích tác giả của Sách Ê-sai.)
- (Sự trỗi dậy của phê bình cao cấp vào thế kỷ 19 đã thách thức các quan điểm truyền thống về tính vô ngộ của Kinh Thánh.)
"to apply higher criticism": áp dụng phê bình cao cấp.
- Theologians often apply higher criticism to date the Gospels. (Các nhà thần học thường áp dụng phê bình cao cấp để xác định niên đại của các sách Phúc Âm.)
"higher criticism of the Old Testament": phê bình cao cấp về Cựu Ước.
- Higher criticism of the Old Testament focuses on the documentary hypothesis. (Phê bình cao cấp về Cựu Ước tập trung vào giả thuyết tài liệu.)
Higher-critical (tính từ): thuộc về phê bình cao cấp.
- The higher-critical approach has been controversial among conservative Christians. (Cách tiếp cận phê bình cao cấp đã gây tranh cãi trong giới tín đồ Cơ Đốc bảo thủ.)
Lower criticism (danh từ): phê bình văn bản (đối lập với phê bình cao cấp).
- Lower criticism focuses on textual variants, while higher criticism examines historical context. (Phê bình văn bản tập trung vào các biến thể văn bản, trong khi phê bình cao cấp xem xét bối cảnh lịch sử.)
- Historical criticism: phê bình lịch sử (một thuật ngữ rộng hơn, thường bao gồm cả phê bình cao cấp).
- Biblical criticism: phê bình Kinh Thánh (thuật ngữ chung cho cả phê bình cao cấp và phê bình văn bản).
Source criticism: phê bình nguồn gốc (một nhánh của phê bình cao cấp, tập trung vào các nguồn tài liệu gốc).
- Source criticism is a key component of higher criticism. (Phê bình nguồn gốc là một thành phần chính của phê bình cao cấp.)
Form criticism: phê bình hình thức (một nhánh khác, phân tích các thể loại văn học trong Kinh Thánh).
- Form criticism helps identify the oral traditions behind biblical texts. (Phê bình hình thức giúp xác định các truyền thống truyền miệng đằng sau các văn bản Kinh Thánh.)
- Not applicable: "higher criticism" là thuật ngữ học thuật chuyên ngành, không có thành ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày.